Fashion Diffusion

Tạo nhanh hơn trong ứng dụng

Tải ứng dụng

Men's International Size Conversion Chart

Chuyển đổi cỡ quần áo nam giữa các hệ thống quy chuẩn Mỹ, Anh, châu Âu, Nga, Nhật Bản và Hàn Quốc. Bao gồm áo khoác, áo blazer, áo choàng, quần tây/quần dài và áo sơ mi cổ đứng.

Bộ chuyển đổi kích thước nhanh

Bảng quy đổi quốc tế dành cho áo khoác vest nam, áo blazer và áo choàng nam

USUKEuropeNgaJapanHàn QuốcS-M-L
303040403280XXS
323242423485XS
343444443690S
363646463895S
3838484840100M
4040505042105M
4242525244110L
4444545446115L
4646565648120XL
4848585850125XXL
5050606052130XXXL

Cuộn để xem thêm cột

Bảng quy đổi quốc tế dành cho quần nam

USEuropean
3046
3248
3450
3652
3854
4056
4258

Cuộn để xem thêm cột

Bảng quy đổi quốc tế dành cho áo sơ mi nam

US (Neck)EnglandEuropeJapanS-XL
14143687S
14.514.53791S
15153897M
15.515.539102M
161641112L
16.516.542117L
171743122XL
17.517.544127XL
181845132XXL

Cuộn để xem thêm cột

Xem trước những bộ trang phục phù hợp hơn sau khi bạn chọn đúng kích cỡ.

Sử dụng Fashion Diffusion để kiểm tra dáng vẻ tổng thể, các ý tưởng phối đồ và hình ảnh sản phẩm ngay sau khi bạn đã xác định được kích cỡ phù hợp trên mọi hệ thống.

Bắt đầu ngay

Cách Đo

01

Vòng Ngực / Vòng Ngực Trên

Đo vòng quanh phần ngực nở nhất, giữ thước đo song song với sàn. Đối với phụ nữ, đo ngang phần ngực nở nhất.

02

Vòng Eo

Đo tại vị trí eo tự nhiên nằm phía trên xương hông, để chừa khoảng cách vừa một ngón tay.

03

Vòng Mông

Đo vòng quanh phần mông nở nhất, cách eo khoảng 7–9 inch.

04

Vòng Cổ (áo sơ mi)

Quấn thước đo quanh phần gốc cổ. Để chừa khoảng cách vừa một ngón tay; làm tròn đến nửa inch gần nhất.

05

Chiều Dài Bàn Chân

Vẽ theo đường viền bàn chân lên giấy và đo từ gót chân đến đầu ngón chân dài nhất. Sử dụng bàn chân có kích thước lớn hơn.

06

Chiều Cao

Đứng trần chân áp sát tường. Đo từ mặt sàn đến đỉnh đầu.

Mẹo Mua Sắm

  1. 01Cỡ áo thay đổi tùy thương hiệu — hãy luôn kiểm tra bảng hướng dẫn chọn cỡ riêng của thương hiệu trước tiên.
  2. 02Khi có thể, hãy thử đồ trực tiếp tại cửa hàng để đạt độ vừa vặn chính xác nhất.
  3. 03Đối với chất liệu co giãn, bạn có thể chọn cỡ nhỏ hơn; đối với các món đồ có cấu trúc rõ ràng, hãy dùng cỡ dựa trên số đo thực tế của bạn.
  4. 04Nếu số đo của bạn nằm giữa hai cỡ, hãy cân nhắc kiểu dáng và độ co giãn của chất liệu trước khi quyết định.
  5. 05Giữ hóa đơn và tem mác cho đến khi bạn chắc chắn về độ vừa vặn.
  6. 06Luôn ưu tiên tuân theo bảng hướng dẫn chọn cỡ riêng của thương hiệu khi bảng đó có sẵn.

Các câu hỏi thường gặp

Đo chu vi vòng ngực của bạn theo centimet. Cỡ áo khoác châu Âu ≈ chu vi ngực (cm) ÷ 2. Ví dụ: cỡ Mỹ 40 (vòng ngực ~102 cm) = cỡ châu Âu 50.
Đây là chu vi vòng cổ của bạn tính bằng inch. Đo quanh phần gốc cổ và cộng thêm 0,5 inch để đảm bảo độ thoải mái. Cỡ Mỹ 15,5 = cỡ châu Âu 39.
Không. Quần Mỹ/Anh dùng đơn vị inch cho vòng eo (ví dụ: 34). Quần châu Âu dùng đơn vị centimet (cỡ châu Âu 50 ≈ vòng eo 86 cm). Vui lòng tra cứu bảng quy đổi để biết các tương đương chính xác.